bàng đà
Mưa tầm tã. ◇Bạch Cư Dị 白居易:
Lục nguyệt thất nguyệt giao, Thì vũ chánh bàng đà
六月七月交, 時雨正滂沱 (Hà 蝦).Nước mắt giàn giụa. ◇Trương Hoa 張華:
Niệm thử tràng trung bi, Thế hạ tự bàng đà
念此腸中悲, 涕下自滂沱 (Khinh bạc thiên 輕薄篇).Đầy dẫy, nhiều. ◇Bão Phác Tử 抱朴子:
Viễn cận hấp nhiên, đồng lai thỉnh phúc, thường xa mã điền dật, tửu nhục bàng đà
遠近翕然, 同來請福, 常車馬填溢, 酒肉滂沱 (Đạo ý 道意).
Nghĩa của 滂沱 trong tiếng Trung hiện đại:
大雨滂沱。
mưa rất to; mưa như trút nước.
涕泗滂沱(形容哭得很利害,眼泪、鼻涕流得很多)。
khóc nước mắt nước mũi đầm đìa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滂
| bàng | 滂: | bàng bái (chảy cuồn cuộn) |
| bẵng | 滂: | quên bẵng đi |
| phang | 滂: | phô phang |
| phẳng | 滂: | phẳng lặng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沱
| đà | 沱: | Đà Lạt, Đà Nẵng, sông Đà |
| đờ | 沱: | cứng đờ; đờ đẫn; lờ đờ |
| đừ | 沱: | đứ đừ; lừ đừ |

Tìm hình ảnh cho: 滂沱 Tìm thêm nội dung cho: 滂沱
