Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 合拢 trong tiếng Trung hiện đại:
[hélǒng] sát lại; khép lại。合到一起;闭合。
合拢书本
xếp sách sát lại với nhau.
心里焦急烦躁,到半夜也合不拢眼。
lo lắng trong lòng, đến nửa đêm cũng chưa chợp mắt được.
合拢书本
xếp sách sát lại với nhau.
心里焦急烦躁,到半夜也合不拢眼。
lo lắng trong lòng, đến nửa đêm cũng chưa chợp mắt được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拢
| lũng | 拢: | lũng (tới sát bên): lũng ngạn (cập bến) |

Tìm hình ảnh cho: 合拢 Tìm thêm nội dung cho: 合拢
