Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拔地 trong tiếng Trung hiện đại:
[bádì] 1. vững chắc; kiên quyết; cương quyết。狠狠地。
2. đội đất; chui từ đất lên; ngoi lên; mọc lên (đột ngột từ mặt đất mọc lên)。在地面上陡然耸立。
2. đội đất; chui từ đất lên; ngoi lên; mọc lên (đột ngột từ mặt đất mọc lên)。在地面上陡然耸立。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拔
| bạt | 拔: | đề bạt |
| bặt | 拔: | im bặt |
| gạt | 拔: | gạt bỏ, que gạt nước |
| vạt | 拔: | vạt áo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 拔地 Tìm thêm nội dung cho: 拔地
