Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 埋头 trong tiếng Trung hiện đại:
[máitóu] vùi đầu; miệt mài; mải miết。专心; 下功夫。
埋头工作。
vùi đầu vào công việc.
埋头苦干。
vất vả vùi đầu làm việc.
埋头工作。
vùi đầu vào công việc.
埋头苦干。
vất vả vùi đầu làm việc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 埋
| mai | 埋: | mai một |
| man | 埋: | khai man |
| may | 埋: | |
| mài | 埋: | mài sắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 埋头 Tìm thêm nội dung cho: 埋头
