Cao su chống va đập cửa

Từ: 炉瓦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炉瓦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 炉瓦 trong tiếng Trung hiện đại:

[lúwǎ] lò nung gạch。用耐火材料做成的瓦状物,砌在炉内作为内衬。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炉

:bếp lò
:lô (bếp lò)
:lư (lò nướng): lư tử, bích lư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦

ngoa:nói ngoa, điêu ngoa
ngoã:thợ ngoã (thợ xây)
ngói:nhà ngói
炉瓦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炉瓦 Tìm thêm nội dung cho: 炉瓦