Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凛然 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐnrán] nghiêm nghị; lẫm liệt; hào hùng。严肃; 可敬畏的样子。
大义凛然。
đại nghĩa hào hùng.
态度凛然。
thái độ nghiêm nghị.
凛然不可侵犯。
hiên ngang không thể xâm phạm.
大义凛然。
đại nghĩa hào hùng.
态度凛然。
thái độ nghiêm nghị.
凛然不可侵犯。
hiên ngang không thể xâm phạm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凛
| lẩm | 凛: | |
| lẫm | 凛: | lẫm liệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 凛然 Tìm thêm nội dung cho: 凛然
