Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 基石 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīshí] hòn đá tảng; nền tảng; cơ sở (thường dùng để ví von)。做建筑物基础的石头、多用做比喻。
工农联盟是我们建成社会主义的基石。
liên minh công nông là nền tảng để chúng ta xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội.
工农联盟是我们建成社会主义的基石。
liên minh công nông là nền tảng để chúng ta xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 基
| cơ | 基: | cơ bản; cơ số; cơ đốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 基石 Tìm thêm nội dung cho: 基石
