Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打屁股 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎpì·gu] đánh đòn; ăn đòn; (ví với) phê bình; chịu trách nhiệm; phê bình nghiêm khắc。比喻严厉批评(多含诙谐意)。
任务完不成就要打屁股。
không hoàn thành nhiệm vụ thì sẽ bị phê bình nghiêm khắc.
任务完不成就要打屁股。
không hoàn thành nhiệm vụ thì sẽ bị phê bình nghiêm khắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屁
| thí | 屁: | thí (đánh rắm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 股
| cổ | 股: | cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay |
| cỗ | 股: | cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài |

Tìm hình ảnh cho: 打屁股 Tìm thêm nội dung cho: 打屁股
