Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扭结 trong tiếng Trung hiện đại:
[niǔjié] xoắn; xoắn vào nhau。(条状物)缠绕在一起。
在织布以前要将棉纱弄湿,才不会扭结。
trước khi dệt vải, phải nhúng ướt sợi mới không bị xoắn.
在织布以前要将棉纱弄湿,才不会扭结。
trước khi dệt vải, phải nhúng ướt sợi mới không bị xoắn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扭
| níu | 扭: | níu lại |
| nữu | 扭: | nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |

Tìm hình ảnh cho: 扭结 Tìm thêm nội dung cho: 扭结
