Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 配殿 trong tiếng Trung hiện đại:
[pèidiàn] điện thờ phụ (ở hai bên điện thờ chính)。宫殿或庙宇中正殿两旁的殿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 配
| phôi | 配: | phôi pha |
| phối | 配: | phối hợp |
| phới | 配: | phơi phới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 殿
| điếng | 殿: | đau điếng, chết điếng |
| điện | 殿: | cung điện; điện hạ |
| đền | 殿: | đền đài, đền rồng |

Tìm hình ảnh cho: 配殿 Tìm thêm nội dung cho: 配殿
