Chữ 駦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 駦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 駦:

駦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 駦

駦

Chiết tự chữ 駦

1. 駦 cấu thành từ 3 chữ: 丷, 夫, 馬
  • 丷 bát
  • 夫 phu, phù
  • 馬 mã, mở, mứa, mựa
  • 2. 駦 cấu thành từ 2 chữ: 𠔉, 馬
  • 𠔉
  • 馬 mã, mở, mứa, mựa
  • []

    U+99E6, tổng 16 nét, bộ Mã 马 [馬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: teng2;
    Việt bính: tang4;

    駦

    Nghĩa Trung Việt của từ 駦


    Chữ gần giống với 駦:

    䮆, 䮇, 䮈, 䮉, 䮊, 䮋, 䮌, 䮍, 䯃, 駡, 駢, 駦, 駪, 駬, 駭, 駮, 駰, 駱, 駱, 𩣑,

    Dị thể chữ 駦

    騰,

    Chữ gần giống 駦

    驣, 駞, 駫, 篤, 駪, 駩, 駨, 駧, 駥, 駤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 駦 Tự hình chữ 駦 Tự hình chữ 駦 Tự hình chữ 駦

    駦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 駦 Tìm thêm nội dung cho: 駦