Từ: 裹挟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 裹挟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 裹挟 trong tiếng Trung hiện đại:

[guǒxié] 1. lôi cuốn; lôi theo; cuốn theo; mang theo (gió, nước khiến đồ vật phải di động)。(风、流水等)把别的东西卷入,使随着移动。
河水裹挟着泥沙,滚滚东流。
nước sông mang theo bùn cát, chảy cuồn cuộn về đông.
2. lôi cuốn (tình thế, trào lưu khiến người ta phải tỏ thái độ)。(形势、潮流等)把人卷进去,迫使其采取某种态度。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裹

khoả:bả thương khẩu khoả hảo (băng bó vết thương); khoả cước (tục bó chân phụ nữ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挟

giáp:chỉ giáp (kim ghim giấy), phát giáp (ghim tóc)
hiệp:hiệp hiềm (để bụng)
裹挟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 裹挟 Tìm thêm nội dung cho: 裹挟