Từ: 配偶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 配偶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 配偶 trong tiếng Trung hiện đại:

[pèiǒu] phối ngẫu; vợ; chồng。指丈夫或妻子(多用于法令文件)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 配

phôi:phôi pha
phối:phối hợp
phới:phơi phới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 偶

ngẩu:lẩu ngẩu
ngẫu:văn biền ngẫu, ngẫu nhiên
ngậu:làm ngậu xị lên
配偶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 配偶 Tìm thêm nội dung cho: 配偶