Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抬轿子 trong tiếng Trung hiện đại:
[táijiào·zi] tâng bốc; nịnh hót; bợ đỡ (người có quyền thế.)。比喻为有权势的人捧场。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抬
| đài | 抬: | đài thọ; đài thủ (giơ lên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轿
| kiệu | 轿: | khiêng kiệu; kiệu xa (xe ngựa kéo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 抬轿子 Tìm thêm nội dung cho: 抬轿子
