Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复利 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùlì] lãi gộp; lãi kép (gộp lãi của kỳ trước vào vốn để tính lãi cho kỳ sau)。计算利息的一种方法,把前一期的利息和本金加在一起算做本金,再计算利息。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |

Tìm hình ảnh cho: 复利 Tìm thêm nội dung cho: 复利
