Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复学 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùxué] đi học trở lại; trở lại học; trở lại trường (sau khi nghỉ học)。休学或退学后再上学。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 复学 Tìm thêm nội dung cho: 复学
