Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奔赴 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēnfù] 动
lao tới; lao ra; nhắm tới; xông lên。奔向(一定目的地)
奔赴战场。
lao ra chiến trường
奔赴农业第一线。
xông lên tuyến đầu nông nghiệp
lao tới; lao ra; nhắm tới; xông lên。奔向(一定目的地)
奔赴战场。
lao ra chiến trường
奔赴农业第一线。
xông lên tuyến đầu nông nghiệp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奔
| bon | 奔: | bon chen |
| buôn | 奔: | buôn bán |
| bôn | 奔: | bôn ba |
| bốn | 奔: | ba bốn; bốn phương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赴
| phó | 赴: | đi phó hội |

Tìm hình ảnh cho: 奔赴 Tìm thêm nội dung cho: 奔赴
