Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 妄称 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàngchēng] nói xằng; nói bậy。虚妄地或狂妄地声称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妄
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vọng | 妄: | vọng ngôn, cuồng vọng |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vọng | 妄: | vọng ngôn, cuồng vọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |

Tìm hình ảnh cho: 妄称 Tìm thêm nội dung cho: 妄称
