Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
xí vọng
Trông đợi, hi vọng.
◇Hậu Hán Thư 後漢書:
Xí vọng nghĩa binh, dĩ thích quốc nạn
企望義兵, 以釋國難 (Viên Thiệu truyện 袁紹傳) Trông chờ nghĩa binh, giải trừ quốc nạn.
Nghĩa của 企望 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐwàng] hi vọng; trông ngóng; trông mong。希望。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 企
| xí | 企: | xí xoá, xí nghiệp; xí cầu (mong) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 望
| vọng | 望: | hy vọng, vọng tộc |

Tìm hình ảnh cho: 企望 Tìm thêm nội dung cho: 企望
