Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 妄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 妄, chiết tự chữ VÒNG, VỌNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妄:

妄 vọng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 妄

Chiết tự chữ vòng, vọng bao gồm chữ 亡 女 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

妄 cấu thành từ 2 chữ: 亡, 女
  • vong, vô
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • vọng [vọng]

    U+5984, tổng 6 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wang4, fang1;
    Việt bính: mong5
    1. [狂妄] cuồng vọng;

    vọng

    Nghĩa Trung Việt của từ 妄

    (Phó) Xằng, càn, tùy tiện.
    ◎Như: vọng ngữ
    nói xằng.
    ◇Tam quốc diễn nghĩa : Kiển Thạc thiết mưu hại ngã, khả tộc diệt kì gia, kì dư bất tất vọng gia tàn hại , , (Đệ nhị hồi) Kiển Thạc bày mưu hại ta, có thể diệt cả họ nhà hắn đi, còn những người khác đừng nên giết càn.

    (Tính)
    Bất chính, không ngay thẳng.
    ◇Liêu trai chí dị : Phủ năng an thân, tiện sinh vọng tưởng , 便 (Phiên Phiên ) Vừa mới được yên thân, đã sinh ra mơ tưởng xằng bậy.

    (Tính)
    Sai, không đúng sự thật.
    ◎Như: đại vọng ngữ lời nói không thành thật, chưa đắc đạo mà nói đắc đạo (thuật ngữ Phật giáo).

    (Tính)
    Tự cao tự đại, ngạo mạn.
    ◎Như: cuồng vọng bất ki ngông cuồng không biết kiềm chế.

    vòng, như "vòng quanh" (vhn)
    vọng, như "vọng ngôn, cuồng vọng" (gdhn)

    Nghĩa của 妄 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wàng]Bộ: 女 - Nữ
    Số nét: 6
    Hán Việt: VỌNG
    1. ngông; ngông cuồng。荒谬不合理。
    狂妄
    ngông cuồng
    妄 人
    người ngông cuồng
    2. xằng; bừa; liều; xằng bậy。非分的,出了常规的;胡乱。
    妄 加猜疑
    nghi xằng; nghi ngờ xằng bậy
    妄 作主张
    chủ trương xằng bậy
    胆大妄 为
    to gan làm càn
    Từ ghép:
    妄称 ; 妄动 ; 妄念 ; 妄求 ; 妄取 ; 妄人 ; 妄说 ; 妄图 ; 妄为 ; 妄下雌黄 ; 妄想 ; 妄言 ; 妄语 ; 妄自菲薄 ; 妄自尊大

    Chữ gần giống với 妄:

    , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 妄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 妄 Tự hình chữ 妄 Tự hình chữ 妄 Tự hình chữ 妄

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 妄

    vòng:vòng quanh
    vọng:vọng ngôn, cuồng vọng
    vòng:vòng quanh
    vọng:vọng ngôn, cuồng vọng
    妄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 妄 Tìm thêm nội dung cho: 妄