Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 妄求 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妄求:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 妄求 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàngqiú] đòi hỏi quá đáng; ước muốn xằng bậy。非分的要求。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妄

vòng:vòng quanh
vọng:vọng ngôn, cuồng vọng
vòng:vòng quanh
vọng:vọng ngôn, cuồng vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 求

càu: 
:cù lét; cù rù
cầu:cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn
妄求 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 妄求 Tìm thêm nội dung cho: 妄求