Từ: 妄称 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妄称:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 妄称 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàngchēng] nói xằng; nói bậy。虚妄地或狂妄地声称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妄

vòng:vòng quanh
vọng:vọng ngôn, cuồng vọng
vòng:vòng quanh
vọng:vọng ngôn, cuồng vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 称

hấng:hấng lấy (hứng lấy)
xưng:xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen)
xứng:cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng
妄称 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 妄称 Tìm thêm nội dung cho: 妄称