Từ: 妖言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妖言:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 妖 • 言

Nghĩa của 妖言 trong tiếng Trung hiện đại:

[yāoyán] 名
tà thuyết mê hoặc người khác。迷惑人的邪说。
妖言惑众
tà thuyết mê hoặc quần chúng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妖

yêu妖:yêu tinh, yêu thuật
èo妖:sống èo ọt (tả dạng dễ đau yếu)
ẻo妖: 
ẽo妖: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn言:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn言:ngỏn ngoẻn
ngồn言:ngồn ngộn
ngổn言:ngổn ngang
ngộn言:ngộn ngộn
ngủn言:cụt ngủn
妖言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 妖言 Tìm thêm nội dung cho: 妖言