Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 寶石 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寶石:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bảo thạch
Đá quý, đẹp.
◇Nho lâm ngoại sử 史:
Chân châu, bảo thạch, bất kế kì số
珠, 石, 數 (Đệ nhị thập lục hồi).

Nghĩa của 宝石 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎoshí] đá quý; bảo thạch。 珍贵的矿石。光泽美丽,硬度在七度以上,不受大气﹑药品作用而起变化,可作装饰品﹑仪表的轴承或研磨剂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寶

báu:báu vật
bảo:bảo kiếm
bửu:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)
寶石 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寶石 Tìm thêm nội dung cho: 寶石