Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 一...不... có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一...不...:
Nghĩa của 一...不... trong tiếng Trung hiện đại:
[yībù] 1. như đã... thì không (đặt trước hai động từ biểu thị quả quyết)。分别用在两个动作前面,表示动作或情况一经发生就不改变。
一定不易。
đã định thì không thay đổi
一去不返。
một đi không trở lại; đã đi thì không trở lại.
2. một... cũng không (đặt trước danh từ và một động từ biểu thị sự cường điệu hoặc khoa trương)。分别用在一个名词和一个动词前面,表示强调或夸张。
一言不发
không nói một lời; nín thinh.
一字不漏
một chữ cũng không sót
一钱不值
không đáng một xu
一毛不拔
vắt chày ra nước; rán sành ra mỡ; keo kiệt vô cùng.
一定不易。
đã định thì không thay đổi
一去不返。
một đi không trở lại; đã đi thì không trở lại.
2. một... cũng không (đặt trước danh từ và một động từ biểu thị sự cường điệu hoặc khoa trương)。分别用在一个名词和一个动词前面,表示强调或夸张。
一言不发
không nói một lời; nín thinh.
一字不漏
một chữ cũng không sót
一钱不值
không đáng một xu
一毛不拔
vắt chày ra nước; rán sành ra mỡ; keo kiệt vô cùng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 一...不... Tìm thêm nội dung cho: 一...不...
