Từ: 一...不... có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一...不...:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ......

Nghĩa của 一...不... trong tiếng Trung hiện đại:

[yībù] 1. như đã... thì không (đặt trước hai động từ biểu thị quả quyết)。分别用在两个动作前面,表示动作或情况一经发生就不改变。
一定不易。
đã định thì không thay đổi
一去不返。
một đi không trở lại; đã đi thì không trở lại.
2. một... cũng không (đặt trước danh từ và một động từ biểu thị sự cường điệu hoặc khoa trương)。分别用在一个名词和一个动词前面,表示强调或夸张。
一言不发
không nói một lời; nín thinh.
一字不漏
một chữ cũng không sót
一钱不值
không đáng một xu
一毛不拔
vắt chày ra nước; rán sành ra mỡ; keo kiệt vô cùng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình
一...不... tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一...不... Tìm thêm nội dung cho: 一...不...