Chữ 𤠲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤠲, chiết tự chữ KHÁI, KHỈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤠲:

𤠲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤠲

𤠲

Chiết tự chữ 𤠲

[]

U+024832, tổng 13 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤠲

Nghĩa Trung Việt của từ 𤠲



khái, như "khái (con cọp)" (vhn)
khỉ, như "con khỉ, khỉ đột; cầu khỉ" (btcn)

Chữ gần giống với 𤠲:

, , , , , , , , , , , , 𤠑, 𤠚, 𤠤, 𤠰, 𤠱, 𤠲, 𤠳, 𤠴, 𤠶, 𤠷,

Chữ gần giống 𤠲

Tự hình:

Tự hình chữ 𤠲 Tự hình chữ 𤠲 Tự hình chữ 𤠲 Tự hình chữ 𤠲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤠲

khái𤠲:khái (con cọp)
khỉ𤠲:con khỉ, khỉ đột; cầu khỉ
𤠲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤠲 Tìm thêm nội dung cho: 𤠲