Chữ 傩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 傩, chiết tự chữ NA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 傩:

傩 na

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 傩

Chiết tự chữ na bao gồm chữ 人 难 hoặc 亻 难 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 傩 cấu thành từ 2 chữ: 人, 难
  • nhân, nhơn
  • nan, nàn, nạn
  • 2. 傩 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 难
  • nhân
  • nan, nàn, nạn
  • na [na]

    U+50A9, tổng 12 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 儺;
    Pinyin: nuo2;
    Việt bính: no4;

    na

    Nghĩa Trung Việt của từ 傩

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 傩 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (儺)
    [nuó]
    Bộ: 人 (亻) - Nhân
    Số nét: 12
    Hán Việt: NA
    rước thần, đuổi tà。旧时迎神赛会,驱逐疫鬼。
    Từ ghép:
    傩神

    Chữ gần giống với 傩:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠋺, 𠌥, 𠌦, 𠌧, 𠌨,

    Dị thể chữ 傩

    ,

    Chữ gần giống 傩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 傩 Tự hình chữ 傩 Tự hình chữ 傩 Tự hình chữ 傩

    傩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 傩 Tìm thêm nội dung cho: 傩