Từ: 雕镌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雕镌:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 雕 • 镌

Nghĩa của 雕镌 trong tiếng Trung hiện đại:

[diāojuān] điêu khắc; chạm trổ。雕刻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雕

điêu雕:chim điêu (chim ưng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镌

thuyên镌:thuyên (chạm, khắc)
雕镌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雕镌 Tìm thêm nội dung cho: 雕镌