Chữ 𨮒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨮒, chiết tự chữ MUỖNG, MỘNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨮒:

𨮒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨮒

𨮒

Chiết tự chữ 𨮒

[]

U+028B92, tổng 22 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: meng4;
Việt bính: ;

𨮒

Nghĩa Trung Việt của từ 𨮒



muỗng, như "cái muỗng" (vhn)
mộng (btcn)

Chữ gần giống với 𨮒:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𨮒, 𨮘, 𨮵, 𨮶,

Chữ gần giống 𨮒

Tự hình:

Tự hình chữ 𨮒 Tự hình chữ 𨮒 Tự hình chữ 𨮒 Tự hình chữ 𨮒

𨮒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨮒 Tìm thêm nội dung cho: 𨮒