Chữ 薗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 薗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 薗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 薗

1. 薗 cấu thành từ 2 chữ: 草, 園
  • tháu, thảo, xáo
  • viên, vườn
  • 2. 薗 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 園
  • tháu, thảo
  • viên, vườn
  • 3. 薗 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 園
  • thảo
  • viên, vườn
  • []

    U+8597, tổng 16 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yuan2;
    Việt bính: jyun4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 薗


    Chữ gần giống với 薗:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 薗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 薗 Tự hình chữ 薗 Tự hình chữ 薗 Tự hình chữ 薗

    薗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 薗 Tìm thêm nội dung cho: 薗