Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
đơn điệu
Âm điệu đơn giản, thiếu biến hóa.Thiếu linh động, không biến đổi, không có thú vị, nhàm chán. ☆Tương tự:
khô táo
枯燥. ★Tương phản:
phong phú
豐富,
phức tạp
複雜,
sanh động
生動.
Nghĩa của 单调 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāndiào] đơn điệu; đơn giản; nhàm chán。简单、重复而没有变化。
色彩单调
màu sắc đơn giản
样式单调
kiểu dáng đơn giản
只做一种游戏,未免单调。
chỉ chơi một trò chơi khó tránh khỏi nhàm chán.
色彩单调
màu sắc đơn giản
样式单调
kiểu dáng đơn giản
只做一种游戏,未免单调。
chỉ chơi một trò chơi khó tránh khỏi nhàm chán.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 單
| thiền | 單: | Thiền vu (chúa Hung nô); xem đơn |
| thuyền | 單: | (lãnh tụ Hung Nô); Xem thiền |
| toa | 單: | toa hàng |
| đan | 單: | đan áo, đan lát; giản đan; xem đơn |
| đơn | 單: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 調
| dìu | 調: | dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu |
| điu | 調: | điu hiu |
| điều | 調: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 調: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
| đìu | 調: | đìu hiu |
| đều | 調: | đều đặn; đều nhau; mọi người đều biết |

Tìm hình ảnh cho: 單調 Tìm thêm nội dung cho: 單調
