Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 始末 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǐmò] từ đầu đến cuối; đầu đuôi (sự việc)。(事情)从头到尾的经过。
他把这件事情的始末对大家说了一遍。
anh ấy nói với mọi người từ đầu đến cuối của sự việc này.
他把这件事情的始末对大家说了一遍。
anh ấy nói với mọi người từ đầu đến cuối của sự việc này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 始
| thủy | 始: | thuỷ chung |
| thỉ | 始: | thỉ (bắt đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 末
| mượt | 末: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 末: | mạt kiếp |
| mất | 末: | mất mát |
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mết | 末: | mê mết |
| mệt | 末: | mệt mỏi, chết mệt |

Tìm hình ảnh cho: 始末 Tìm thêm nội dung cho: 始末
