Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 走相 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 走相:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 走相 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒuxiàng] mất tướng; nhan sắc tàn phai; mất dáng。<失去原来的相貌。>

Nghĩa chữ nôm của chữ: 走

rảo:rảo bước
tẩu:tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 相

rương:cái rương
tương:tương thân tương ái
tướng:xem tướng
走相 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 走相 Tìm thêm nội dung cho: 走相