Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 走相 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒuxiàng] mất tướng; nhan sắc tàn phai; mất dáng。<失去原来的相貌。>
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |

Tìm hình ảnh cho: 走相 Tìm thêm nội dung cho: 走相
