Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主心骨 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔxīn"gǔ] 1. người tâm phúc; người đáng tin cậy; tâm phúc。可依靠的人或事物。
你来了,我可有了主心骨了!
anh đến rồi, tôi đã có người đáng tin cậy rồi!
2. chủ kiến; chủ định。主见;主意。
事情来得太突然,一时间我也没了主心骨。
sự việc xảy ra đột ngột quá, nhất thời tôi không có chủ kiến gì.
你来了,我可有了主心骨了!
anh đến rồi, tôi đã có người đáng tin cậy rồi!
2. chủ kiến; chủ định。主见;主意。
事情来得太突然,一时间我也没了主心骨。
sự việc xảy ra đột ngột quá, nhất thời tôi không có chủ kiến gì.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 主心骨 Tìm thêm nội dung cho: 主心骨
