Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宽纵 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuānzòng] buông thả; buông lỏng; thả lỏng。宽容放纵。
不要宽纵自己,要求自己越严,进步就越快。
không được buông thả bản thân, phải yêu cầu nghiêm khắc đối với bản thân thì tiến bộ mới nhanh.
不要宽纵自己,要求自己越严,进步就越快。
không được buông thả bản thân, phải yêu cầu nghiêm khắc đối với bản thân thì tiến bộ mới nhanh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宽
| khoan | 宽: | khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纵
| tung | 纵: | tung hoành |
| túng | 纵: | phóng túng |

Tìm hình ảnh cho: 宽纵 Tìm thêm nội dung cho: 宽纵
