Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宁帖 trong tiếng Trung hiện đại:
[níngtiē] yên tĩnh; êm ả; điềm đạm (trong lòng)。(心境)宁静。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宁
| ninh | 宁: | anh ninh (yên ổn) |
| trữ | 宁: | tàng trữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帖
| thiêm | 帖: | thiêm thiếp |
| thiếp | 帖: | thiếp mời |
| thiệp | 帖: | thiệp mời |
| thếp | 帖: | sơn son thếp vàng |

Tìm hình ảnh cho: 宁帖 Tìm thêm nội dung cho: 宁帖
