Cao su chống va đập cửa
Chữ 褏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 褏, chiết tự chữ TỤ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 褏:
褏
Nghĩa của 褏 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiù]Bộ: 衣 (衤) - Y
Số nét: 15
Hán Việt: TỤ
ống tay áo; giấu trong tay áo。同袖。
Số nét: 15
Hán Việt: TỤ
ống tay áo; giấu trong tay áo。同袖。
Dị thể chữ 褏
褎,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 褏 Tìm thêm nội dung cho: 褏
