Cao su chống va đập cửa

Chữ 褏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 褏, chiết tự chữ TỤ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 褏:

褏 tụ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 褏

Chiết tự chữ tụ bao gồm chữ 衣 厂 二 由 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

褏 cấu thành từ 4 chữ: 衣, 厂, 二, 由
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • hán, xưởng
  • nhì, nhị
  • do, dô, ro, yêu
  • tụ [tụ]

    U+890F, tổng 14 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiu4, you4;
    Việt bính: ;

    tụ

    Nghĩa Trung Việt của từ 褏

    Cũng như chữ tụ .

    Nghĩa của 褏 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xiù]Bộ: 衣 (衤) - Y
    Số nét: 15
    Hán Việt: TỤ
    ống tay áo; giấu trong tay áo。同袖。

    Chữ gần giống với 褏:

    , , , , , , , , , , , , , , 𧛞, 𧛶, 𧛷,

    Dị thể chữ 褏

    ,

    Chữ gần giống 褏

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 褏 Tự hình chữ 褏 Tự hình chữ 褏 Tự hình chữ 褏

    褏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 褏 Tìm thêm nội dung cho: 褏