Chữ 劆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 劆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 劆:

劆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 劆

劆

Chiết tự chữ 劆

1. 劆 cấu thành từ 2 chữ: 廉, 刀
  • 廉 liêm, rèm
  • 刀 dao, đao, đeo
  • 2. 劆 cấu thành từ 2 chữ: 廉, 刂
  • 廉 liêm, rèm
  • 刂 đao, đao đứng
  • []

    U+5286, tổng 15 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lian2;
    Việt bính: ;

    劆

    Nghĩa Trung Việt của từ 劆


    Chữ gần giống với 劆:

    㔊, 劆, 劇, 劈, 劉, 劊, 劌, 劍, 劎, 劏, 劉, 𠟲, 𠟸, 𠟹,

    Chữ gần giống 劆

    刹, 剫, 剥, 剦, 钊, 剧, 剨, 剩, 剬, 剣,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 劆 Tự hình chữ 劆 Tự hình chữ 劆 Tự hình chữ 劆

    劆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 劆 Tìm thêm nội dung cho: 劆