Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 安放 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānfàng] sắp đặt; xếp gọn; để; đặt。使物件处于一定的位置。
把仪器安放好。
xếp gọn các thiết bị.
把仪器安放好。
xếp gọn các thiết bị.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |

Tìm hình ảnh cho: 安放 Tìm thêm nội dung cho: 安放
