Cao su chống va đập cửa
Từ: 宝石红色 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宝石红色:
Nghĩa của 宝石红色 trong tiếng Trung hiện đại:
bǎoshí hóng sè màu đỏ bảo thạch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宝
| báu | 宝: | báu vật |
| bảo | 宝: | bảo vật |
| bửu | 宝: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 宝石红色 Tìm thêm nội dung cho: 宝石红色
