Chữ 䈄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䈄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䈄:

䈄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䈄

䈄

Chiết tự chữ 䈄

[]

U+4204, tổng 14 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: han2;
Việt bính: ham4;

䈄

Nghĩa Trung Việt của từ 䈄


Chữ gần giống với 䈄:

䈁, 䈂, 䈃, 䈄, 䈅, 䈆, 䈇, 䈈, 䈉, 䈊, 䈋, 䈌, 䈍, 劄, 箄, 箅, 箆, 箇, 箋, 箍, 箎, 箏, 箐, 箑, 箒, 箓, 箔, 箕, 算, 箘, 箙, 箚, 箛, 箜, 箝, 箠, 管, 箤, 箦, 箧, 箨, 箩, 箪, 箫, 𥮎, 𥯇, 𥯈, 𥯉, 𥯊, 𥯋, 𥯌, 𥯍, 𥯎, 𥯏, 𫂈,

Chữ gần giống 䈄

Tự hình:

Tự hình chữ 䈄 Tự hình chữ 䈄 Tự hình chữ 䈄 Tự hình chữ 䈄

䈄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䈄 Tìm thêm nội dung cho: 䈄