Chữ 慸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 慸, chiết tự chữ ĐẾ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 慸:

慸 đế

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 慸

Chiết tự chữ đế bao gồm chữ 帶 心 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

慸 cấu thành từ 2 chữ: 帶, 心
  • đai, đái, đáy, đới
  • tim, tâm, tấm
  • đế [đế]

    U+6178, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: di4;
    Việt bính: ;

    đế

    Nghĩa Trung Việt của từ 慸

    (Tính) Cao.

    (Tính)
    Khốn đốn.

    (Tính)
    Đế giới
    trong lòng có sự hiềm khích, vướng mắc, không thoải mái.

    (Phó)
    Rất, lắm.

    Chữ gần giống với 慸:

    㥿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 慸

    𰑵,

    Chữ gần giống 慸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 慸 Tự hình chữ 慸 Tự hình chữ 慸 Tự hình chữ 慸

    慸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 慸 Tìm thêm nội dung cho: 慸