Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 履约 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 履约:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 履约 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǚyuē] thực hiện lời hứa; thực hiện điều đã thoả thuận; thực hiện hiệp ước。实践约定的事;践约。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 履

giày:giày dép
giầy:giầy dép, giầy xéo
:lí (giày): cách lí (giày da)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 约

yêu:yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu)
ước:ước ao, ước mong
履约 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 履约 Tìm thêm nội dung cho: 履约