Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工致 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngzhì] tinh xảo; tinh vi; tinh tế; tế nhị。精巧细致。
这一枝梅花画得很工致。
cành mai này vẽ rất tinh tế.
这一枝梅花画得很工致。
cành mai này vẽ rất tinh tế.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 致
| nhí | 致: | nhí nhảnh |
| trí | 致: | trí mạng |

Tìm hình ảnh cho: 工致 Tìm thêm nội dung cho: 工致
