Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 舌头 trong tiếng Trung hiện đại:
[shé·tou] 1. lưỡi。辨别滋味、帮助咀嚼和发音的器官,在口腔底部,根部固定在口腔底上。
2. lính bị bắt sống。为侦讯敌情而活捉来的敌人。
2. lính bị bắt sống。为侦讯敌情而活捉来的敌人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌
| thiệt | 舌: | thiệt (cái lưỡi) |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 舌头 Tìm thêm nội dung cho: 舌头
