Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工期 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngqī] kỳ hạn công trình; thời hạn công trình。工程的期限。
延长工期
kéo dài thời hạn công trình.
工期定为一年
thời hạn công trình là một năm.
延长工期
kéo dài thời hạn công trình.
工期定为一年
thời hạn công trình là một năm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 工期 Tìm thêm nội dung cho: 工期
