Cao su chống va đập cửa

Từ: 坐胎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坐胎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坐胎 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòtāi] mang thai; có thai。指怀孕。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐

ngồi:ngồi xuống, rốn ngồi
toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ đàm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胎

thai:thai nhi, phôi thai
坐胎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坐胎 Tìm thêm nội dung cho: 坐胎