Từ: 比邻星 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 比邻星:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 比邻星 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐlínxīng] sao gần mặt trời。离太阳最近的一颗恒星。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 比

:tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo
tỉ:tỉ dụ
tị:suy tị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邻

lân:lân cận; lân quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh:sáng tinh mơ
比邻星 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 比邻星 Tìm thêm nội dung cho: 比邻星