Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比邻星 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐlínxīng] sao gần mặt trời。离太阳最近的一颗恒星。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 邻
| lân | 邻: | lân cận; lân quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 比邻星 Tìm thêm nội dung cho: 比邻星
