Từ: 巴知 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 巴知:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 巴知 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāzhì] Hán Việt: BA TRI
Ba Tri (thuộc Bến Tre)。 越南地名。属于槟椥省份。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴

ba:ba má; ba mươi
:bơ vơ; bờ phờ
: 
bưa: 
va:va chạm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 知

tri:lời nói tri tri
trơ:trơ tráo; trơ trẽn
巴知 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 巴知 Tìm thêm nội dung cho: 巴知