Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干枯 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānkū] 1. khô; khô héo。草木由于衰老或缺乏营养、水分等而失去生机。
一夜大风,地上落满了干枯的树叶。
sau một đêm gió to, mặt đất rơi đầy những chiếc lá khô.
2. khô xác; nhăn nheo。因缺少脂肪或水分而皮肤干燥。
3. khô cạn。干涸。
干枯的古井
giếng khô cạn
一夜大风,地上落满了干枯的树叶。
sau một đêm gió to, mặt đất rơi đầy những chiếc lá khô.
2. khô xác; nhăn nheo。因缺少脂肪或水分而皮肤干燥。
3. khô cạn。干涸。
干枯的古井
giếng khô cạn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枯
| gỗ | 枯: | cây gỗ |
| khò | 枯: | khò khè; ngáy khò khò |
| khô | 枯: | cá khô, khô khan, khô héo |

Tìm hình ảnh cho: 干枯 Tìm thêm nội dung cho: 干枯
